Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrew

Flamengo - RJThủ mônBRA
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Andrew là thủ môn 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Libertadores2026—1190100100%—006,65
Copa do Brasil2026—000000——00—
Serie A Brazil2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/17 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrew · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 3-0dự bị000—0———
16/10/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 0-0dự bị000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-0dự bị000—0———
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-2dự bị000—0———
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1dự bị000—0———
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-1dự bị000—0———
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1dự bị000—0———
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-0dự bị000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-0dự bị000—0———
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/20191750 nghìn €
11/08/202120250 nghìn €
26/12/202120250 nghìn €
09/03/202220400 nghìn €
30/05/202220400 nghìn €
15/09/2022212,0 triệu €
31/10/2022212,0 triệu €
15/06/2023212,5 triệu €
26/12/2023222,5 triệu €
05/06/2024223,0 triệu €
18/12/2024234,0 triệu €
29/05/2025234,0 triệu €
29/09/2025245,0 triệu €
17/12/2025247,0 triệu €
25/05/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Gil VicenteFlamengo - RJHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
19/07/2021Botafogo - RJGil VicenteChuyển nhượng—
31/12/2020Botafogo FR U20Botafogo - RJChuyển nhượng—
20/08/2020Maranhão ACBotafogo FR U20Cho mượn—
28/07/2020Botafogo FR U20Maranhão ACChuyển nhượng—
31/07/2018Botafogo FR U17Botafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực63
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 366
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com