
Andrés Salazar là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Riga FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.568Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
784Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 22 | 18 | 1.478 | 2 | 0 | 6 | 14 | 6 | 83% | 52% | 4 | 0 | 7,42 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.478 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 831/993 (83%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 27/101 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/136 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/127 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 48
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 296
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/59 | 3 | 8/11 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 84/90 | 0 | 4/7 | V | 8,40 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/57 | 2 | 3/7 | — | 7,40 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 2-2 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 37/46 | 1 | 1/7 | V | 7,90 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/39 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/43 | 4 | 4/6 | — | 7,10 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,80 |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 3-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | V | 5,76 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/02/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 06/12/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 04/03/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực48