Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Chávez

Aldosivi Mar del PlataTiền đạoARG
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Andrés Chávez là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
1Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—1012530009455%42%106,51
Copa Argentina2026—101400000100%0%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/47 (55%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Chávez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)B 1-225000013/501/1—6,66
10/10/2026VĐQG Argentinavs Sarmiento JuninB 1-325001004/512/7—6,47
05/10/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanB 0-146000004/801/6—6,25
13/09/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaB 3-422003102/200/3—6,55
05/09/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldT 3-16001103/501/2—6,67
31/08/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsB 1-2dự bị00000—0———
27/08/2026Copa Argentinavs Independiente RivadaviaB 0-214000004/400/3—6,24
22/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónB 1-366001117/1313/7—6,33
16/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreH 0-021001002/513/4—6,95
08/08/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 3,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,2 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/2015233,5 triệu €
13/07/2015245,0 triệu €
05/02/2016244,2 triệu €
27/11/2016254,0 triệu €
20/08/2017263,5 triệu €
17/12/2017263,0 triệu €
07/05/2018272,5 triệu €
17/12/2018272,8 triệu €
05/08/2019283,0 triệu €
04/12/2019282,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
07/02/2021291,8 triệu €
28/09/2021301,5 triệu €
18/01/202230800 nghìn €
09/06/202231800 nghìn €
25/10/202231500 nghìn €
03/07/202332400 nghìn €
03/12/202332300 nghìn €
12/06/202433275 nghìn €
11/11/202433275 nghìn €
13/03/202533250 nghìn €
22/05/202534200 nghìn €
10/12/202534150 nghìn €
14/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026AlmagroAldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
18/03/2026The StrongestAlmagroChuyển nhượng—
18/07/2025LamiaThe StrongestChuyển nhượng—
10/01/2025Coquimbo UnidoLamiaChuyển nhượng—
17/01/2024Nasaf QarshiCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
23/07/2023CA BanfieldNasaf QarshiChuyển nhượng—
30/06/2022Jorge WilstermannCA BanfieldChuyển nhượng—
14/01/2022AEL LimassolJorge WilstermannChuyển nhượng—
16/08/2021CA HuracanAEL LimassolChuyển nhượng—
24/01/2018PanathinaikosCA HuracanHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
16/08/2017Boca JuniorsPanathinaikosHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2017São Paulo - SPBoca JuniorsCho mượn—
19/07/2016Boca JuniorsSão Paulo - SPChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
22/07/2014CA BanfieldBoca JuniorsHết hạn mượn 1.85M €1,9 triệu €
30/06/2010Club Atletico Banfield IICA BanfieldChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy50
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com