
Andrej Kadlec là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Nitra.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/06/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/12/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/12/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/12/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/07/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 525 nghìn € |
| 24/01/2019 | 22 | 525 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 525 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/03/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/09/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2025 | FK Mladá Boleslav | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | MFK Ruzomberok | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 24/01/2025 | FK Mladá Boleslav | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Bruk Bet Termalica | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | MTK Budapest | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Orion Tip Sered | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Free Player | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2021 | Jagiellonia Bialystok | Free Player | Trở lại | — |
| 06/01/2019 | Spartak Trnava | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 31/12/2015 | MSK Zilina | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | MSK Zilina U17 | MSK Zilina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2011 | MSK Puchov Youth | MSK Zilina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh54
- Thể lực36