Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrej Djuric

Malmo FFHậu vệMNE
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Andrej Djuric là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Malmo FF.

Tiểu sử Andrej Djuric

Andrej Djuric là hậu vệ thi đấu cho Malmo FF, mang quốc tịch Montenegro và 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Djuric có 20 trận ra sân với 1695 phút, ghi 1 bàn và có 1 pha kiến tạo, điểm trung bình 6,96. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € (2025) và hợp đồng đến 30/12/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi ngày 08/07/2025, từ Crvena Zvezda đến Malmo FF theo hình thức hết hạn mượn, phí 1,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.695Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1695Phút/bàn
2/19Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800011097%40%007,07
Allsvenskan Thụy Điển2026—18161.51510018290%60%606,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/171 (97%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.515 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1125/1244 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
84/144 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
13
Phá bóng
78
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/131 (60%)
Không chiến thắng / thua
34 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 39
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrej Djuric · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-0900000065/8147/13V6,94
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-09000100115/11700/1—7,35
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-2900100151/5422/4—6,79
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-2900050087/8906/9—7,17
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKH 0-0900030065/7405/9—7,35
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKT 1-0900020047/5324/8—7,64
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-3900000072/8324/6—6,37
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAIST 1-0900000056/6101/3—7,45
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFB 1-2900000083/9446/10—6,85
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com