
Andrei Gorcea là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC UT Arad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
6Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 6 | 1 | 1 | 64% | — | 0 | 0 | 6,00 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/102 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/49 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 6,77 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/36 | 0 | — | — | 5,92 |
| 24/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/03/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/03/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/09/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/03/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2025 | FC Universitatea Cluj | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | Universitaea Cluj U19 | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 152
- Chỉ số 243
- Chỉ số 452
- Chỉ số 347