
Andrei Ciobanu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
838Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 792 | 0 | 0 | 1 | 12 | 2 | 83% | 65% | 2 | 1 | 6,62 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/436 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 12/39 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/34 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/86 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 21/23 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 7/8 | — | 6,63 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/55 | 1 | 4/6 | Đ | 5,65 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/41 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 80 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 44/55 | 4 | 10/13 | — | 7,70 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Concordia Chiajna | B 1-5 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/56 | 1 | 4/8 | — | 6,57 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 3 | 7/9 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/09/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/06/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Farul Constanta | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Voluntari | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | FC Rapid 1923 | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | ACSM Politehnica Iași | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | FC Rapid 1923 | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Farul Constanta | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2015 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sporting Juniorul Vaslui U19 (- 2022) | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Unknown | Sporting Juniorul Vaslui U19 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực40