
andrei cherepko là thủ môn 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Domazlice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/03/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/08/2020 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Domazlice | FC Krimice | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Putnok FC | Domazlice | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Tarpa SC | Putnok FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Nyva Terebovlya | Tarpa SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | FC Mynai | Nyva Terebovlya | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Kisvárda Master Good FC | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | Mándok VSE | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | MFA Munkach U19 | Mándok VSE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Goverla Uzhgorod U19 (- 2016) | MFA Munkach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SDYuSShOR Uzhgorod | Goverla Uzhgorod U19 (- 2016) | Chuyển nhượng | — |