
Andrei Alba
Tiền vệBRA
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Andrei Alba là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | T 1-0 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-5 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 04/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/10/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Persis Solo FC | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2026 | Sporting Club Delhi | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2025 | SC Delhi | Sporting Club Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2024 | Free player | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Erzeni | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2023 | Operário FC | Erzeni | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Hercílio Luz FC | Operário FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Hercílio Luz FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Sobradinho Esporte Clube (DF) | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2019 | Concórdia AC | Sobradinho Esporte Clube (DF) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Concórdia AC | Cho mượn | — |
| 21/05/2018 | Concórdia AC | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Chapecoense - SC | Operário FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Concórdia AC | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Chapecoense - SC | Concórdia AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Chapecoense U20 | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2016 | Concórdia AC | Chapecoense U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Chapecoense U20 | Concórdia AC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh47
- Thể lực53