
Andreas Søndergaard là thủ môn 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hobro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
8Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 0 | 1 | 55% | — | 0 | 0 | 6,12 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/81 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/40 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | — | — | 5,91 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 5,92 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/37 | 0 | — | — | 6,54 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/03/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2024 | Vestri | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Swansea City | Free player | Trở lại | — |
| 16/02/2023 | Free player | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Wolverhampton U23 | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2022 | Hereford United | Wolverhampton U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Wolverhampton U23 | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Randers FC | Wolverhampton U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Wolverhampton U23 | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | Odense Boldklub Youth | Wolverhampton U23 | Hết hạn mượn | — |