
Andreas Lausen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Gil Vicente.
Tiểu sử Andreas Lausen
Andreas Lausen là tiền vệ của câu lạc bộ Gil Vicente, mang quốc tịch Denmark và sinh ngày 15/10/2002, hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân tại Primeira Liga với 514 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Chiều cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi là 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là loại Hết hạn mượn từ Esbjerg đến Gil Vicente vào ngày 01/07/2026, phí 700 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 514 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 86% | 27% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/275 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/40 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 2/12 | V | 6,25 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/56 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/23 | 2 | 2/6 | — | 5,37 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 39/41 | 0 | 2/4 | — | 7,50 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,94 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | 1/4 | — | 7,40 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 2/5 | — | 6,80 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/52 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 36/40 | 1 | 2/2 | — | 7,09 |