
Andreas Gruber là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 25% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Velez Mostar | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,94 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,15 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 5/6 | — | 6,58 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | T 3-1 | 59 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 14/20 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/12/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/01/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/04/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/12/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/10/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/01/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 21/07/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/09/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/03/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 550 nghìn € |
| 10/09/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực42