
Andreas Gruber là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/12/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/01/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/04/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/12/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/10/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/01/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 21/07/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/09/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/03/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 550 nghìn € |
| 10/09/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.