Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andre Silva

São Paulo - SPTiền đạoBRA
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Andre Silva là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1654670008576%32%506,37
Copa Sudamericana2026—843170018173%40%106,54
Copa do Brasil2026—20220000050%22%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/113 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/7 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/70 (32%)
Không chiến thắng / thua
7 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/65 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andre Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAT 2-1dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 0-2dự bị00000—0———
03/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 1-017000003/600/3—6,47
16/09/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsH 1-12000001/101/2—6,94
13/09/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-264001008/1326/11—6,77
09/09/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-11000001/300/1—6,24
06/09/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1350021113/1404/14V6,35
24/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202023125 nghìn €
28/06/202124400 nghìn €
26/12/202124900 nghìn €
30/05/2022241,2 triệu €
15/09/2022252,0 triệu €
31/10/2022252,0 triệu €
15/06/2023262,0 triệu €
26/12/2023262,5 triệu €
07/03/2024263,5 triệu €
16/06/2024273,5 triệu €
08/12/2024273,5 triệu €
27/03/2025274,0 triệu €
05/06/2025285,0 triệu €
04/09/2025284,0 triệu €
09/12/2025284,0 triệu €
25/05/2026283,0 triệu €
27/09/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/03/2024Vitoria GuimaraesSão Paulo - SPHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
14/07/2022FC AroucaVitoria GuimaraesHết hạn mượn 4.26M €4,3 triệu €
02/08/2019Rio AveFC AroucaChuyển nhượng—
27/01/2019Rio Ave U23Rio AveChuyển nhượng—
30/06/2018Rio Ave FC BRio Ave U23Chuyển nhượng—
30/06/2017CA DiademaRio Ave FC BChuyển nhượng—
29/06/2017Internacional SC U20CA DiademaCho mượn—
31/12/2016CA DiademaInternacional SC U20Chuyển nhượng—
31/12/2015São Bernardo FC U20CA DiademaChuyển nhượng—
30/12/2015Shakhtar Donetsk BSão Bernardo FC U20Cho mượn—
30/06/2015São Bernardo FC U20Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
31/12/2014CA DiademaSão Bernardo FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh39
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com