Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André Ramalho

Corinthians - SPHậu vệBRA
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

André Ramalho là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
667Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—865760003091%70%406,72
Copa do Brasil2026—11900000091%50%107,26
Copa Libertadores2026—10100000——006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
396/433 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
26/45 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/54 (70%)
Không chiến thắng / thua
24 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/90 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của André Ramalho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-4210000014/1411/1—5,78
14/08/2026Copa Libertadores@ CA Rosario CentralH 0-0100000—0——6,23
10/08/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 2-0dự bị00000—0———
07/08/2026Copa do Brasilvs Internacional - RST 2-1dự bị00000—0———
03/08/2026Copa do Brasil@ Internacional - RSB 0-2dự bị00000—0———
31/07/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRH 0-0900010055/5717/7V6,96
27/07/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAH 1-1dự bị00000—0———
24/07/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 3-0dự bị00000—0———
31/05/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 2,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/201220100 nghìn €
18/12/201220100 nghìn €
21/07/201321200 nghìn €
29/07/201321400 nghìn €
15/09/201321800 nghìn €
26/12/2013212,0 triệu €
27/03/2014223,0 triệu €
19/06/2014223,0 triệu €
10/01/2015223,0 triệu €
07/04/2015232,5 triệu €
16/06/2015232,5 triệu €
14/02/2016232,5 triệu €
21/07/2016242,0 triệu €
06/02/2017242,0 triệu €
18/06/2017252,0 triệu €
27/12/2017251,5 triệu €
29/03/2018262,5 triệu €
13/06/2018264,5 triệu €
18/12/2018264,0 triệu €
02/06/2019274,0 triệu €
15/12/2019273,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
21/07/2020283,0 triệu €
20/12/2020283,0 triệu €
01/06/2021293,0 triệu €
03/10/2021293,5 triệu €
04/01/2022293,5 triệu €
07/06/2022303,5 triệu €
10/11/2022303,5 triệu €
22/06/2023313,0 triệu €
14/12/2023313,0 triệu €
30/05/2024322,5 triệu €
08/12/2024322,5 triệu €
05/06/2025332,0 triệu €
04/09/2025331,5 triệu €
09/12/2025331,2 triệu €
11/03/2026341,0 triệu €
25/05/202634800 nghìn €
27/09/202634600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2024PSV EindhovenCorinthians - SPChuyển nhượng—
30/06/2021Red Bull SalzburgPSV EindhovenHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/12/2017Bayer 04 LeverkusenRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
29/06/20171. FSV Mainz 05Bayer 04 LeverkusenCho mượn—
30/08/2016Bayer 04 Leverkusen1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2015Red Bull SalzburgBayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
29/06/2013FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
08/01/2013Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2012Red Bull Juniors Salzburg (- 2012)Red Bull SalzburgChuyển nhượng—
29/06/2012USK AnifRed Bull Juniors Salzburg (- 2012)Cho mượn—
09/01/2012Red Bull Juniors Salzburg (- 2012)USK AnifChuyển nhượng—
20/01/2011Red Bull Brasil SPRed Bull Juniors Salzburg (- 2012)Chuyển nhượng—
31/12/2009Red Bull Brasil U20Red Bull Brasil SPChuyển nhượng—
31/12/2008Palmeiras U17Red Bull Brasil U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh73
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com