Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André Luis

Mirassol - SPTiền đạoBRA
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

André Luis là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
9Đá chính
990Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—19666630011467%44%306,53
Copa Libertadores2026—532970005263%40%106,34
Copa do Brasil2026—10270000075%66%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/153 (67%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/94 (44%)
Không chiến thắng / thua
24 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/63 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của André Luis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-016101103/300/2V7,13
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-123002002/706/6—6,68
08/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 1-133102116/1003/6—8,20
20/09/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 2-0dự bị00000—0———
14/09/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-221000015/814/5—6,48
06/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 2-1dự bị00000—0———
03/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2790010014/1913/9—6,13
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-111000003/402/4—6,50
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-1dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-087001009/1502/10V6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201723100 nghìn €
31/10/201824100 nghìn €
10/01/201924200 nghìn €
06/06/201925200 nghìn €
30/12/201925450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
21/10/202026350 nghìn €
27/01/202126350 nghìn €
20/05/202127300 nghìn €
26/12/202127500 nghìn €
30/05/202228500 nghìn €
27/12/202228425 nghìn €
27/06/202329650 nghìn €
26/12/202329900 nghìn €
03/06/2024301,5 triệu €
10/12/2024301,5 triệu €
18/06/2025311,2 triệu €
16/12/2025311,2 triệu €
25/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com