
Andre Bukia
Tiền đạoCOD
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andre Bukia là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COD.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | T 2-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 4/8 | — | 7,00 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 10/11 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 10/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Batin | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 1/6 | — | 6,60 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-4 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 6/8 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/02/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Al-Adalah | Al-Wahda SC (Syria) | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2025 | Free Player | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Alverca | Free Player | Trở lại | — |
| 14/01/2025 | Free Player | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Esperance Sportive de Tunis | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2024 | FC Arouca | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Batin | FC Arouca | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | FC Arouca | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Kaisar Kyzylorda | FC Arouca | Cho mượn | — |
| 07/07/2019 | FC Arouca | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boavista FC | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Arouca | Boavista FC | Cho mượn | — |
| 16/08/2017 | Boavista FC | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Vila Real | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Braga U19 | SC Vila Real | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Penafiel U19 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |