
Andre Bukia
Tiền đạoCOD
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andre Bukia là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/02/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.