Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

András Radó

Vasas FCTiền đạoHUN
33Tuổi
169Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

András Radó là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—30400001160%62%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của András Radó · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCH 1-13000003/300/1—6,46
20/09/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 4-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 3-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-118001100/214/5—6,58
14/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 5-0dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 0-01900000—01/2—6,72
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20121875 nghìn €
09/04/201218200 nghìn €
24/07/201218300 nghìn €
04/01/201319300 nghìn €
11/07/201319500 nghìn €
01/01/201420600 nghìn €
23/07/201420700 nghìn €
02/02/201521500 nghìn €
20/07/201521500 nghìn €
26/11/201522500 nghìn €
31/05/201622500 nghìn €
29/09/201623400 nghìn €
22/02/201723450 nghìn €
30/07/201723350 nghìn €
14/03/201824300 nghìn €
04/01/201925250 nghìn €
06/08/201925300 nghìn €
29/10/201926350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
27/07/202026350 nghìn €
22/10/202027325 nghìn €
23/01/202127300 nghìn €
31/05/202127275 nghìn €
06/01/202228275 nghìn €
06/06/202228300 nghìn €
21/02/202329250 nghìn €
06/06/202329200 nghìn €
22/01/202430300 nghìn €
22/05/202430300 nghìn €
17/12/202431300 nghìn €
27/05/202531250 nghìn €
07/12/202532225 nghìn €
20/05/202632200 nghìn €
13/09/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com