
András Németh là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
726Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 726 | 5 | 0 | 1 | 17 | 8 | 75% | 40% | 1 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/157 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/124 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 45
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 6/13 | — | 7,85 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 2/6 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 1 | 5/14 | — | 7,76 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 4/20 | — | 5,36 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 3/7 | — | 5,95 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 8,17 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 3-2 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 10/18 | — | 6,83 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/7 | V | 6,07 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 6/10 | — | 6,11 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 2-0 | 70 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 13/19 | 3 | 9/24 | — | 9,00 |