
Andor Lapu là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
400Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
400Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 400 | 1 | 0 | 2 | 4 | 1 | 66% | 53% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/121 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/29 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/45 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 5 | 5/8 | V | 6,46 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Lithuania | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Croatia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 4/8 | — | 5,93 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 1 | 4/8 | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 3/6 | — | 7,56 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/09/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Paksi FC II | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Budafoki MTE | Paksi FC II | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | Paksi FC II | Budafoki MTE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Tatabányai SC | Paksi FC II | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | Paksi FC II | Tatabányai SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | III. Kerület TVE Budapest | Paksi FC II | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Ujpest FC U19 | III. Kerület TVE Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ujpest FC U17 | Ujpest FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Újpest FC Youth | Ujpest FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh43
- Thể lực33