
Anderson Lopes là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 01/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 05/01/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2023 | 29 | 1,6 triệu € |
| 21/02/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lion City Sailors | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Yokohama F. Marinos | Lion City Sailors | Chuyển nhượng 1.7M € | — |
| 02/02/2022 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | Hokkaido Consadole Sapporo | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Tombense | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FC Seoul Reserves | Tombense | Cho mượn | — |
| 10/11/2018 | FC Seoul | FC Seoul Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2018 | Tombense | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Sanfrecce Hiroshima | Tombense | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Tombense | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Athletico Paranaense - PR | Tombense | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | Tombense | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Avaí FC | Tombense | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Tombense | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2014 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Avaí FC | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật44
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực56