Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anders Trondsen

Ham-KamTiền vệNOR
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Anders Trondsen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ham-Kam.

Tiểu sử Anders Trondsen

Anders Trondsen là tiền vệ của câu lạc bộ Ham-Kam, mang quốc tịch Norway và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng sau 17 trận ra sân, tổng 779 phút thi đấu và điểm trung bình 6,03. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,1 triệu € (2019). Cầu thủ chuyển từ IFK Goteborg đến Ham-Kam ngày 26/02/2026, và hợp đồng hiện kéo dài đến 30/12/2026. Cao 183 cm, nặng 78 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
8Đá chính
787Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
787Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—1776971005286%50%206,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
1/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
299/345 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
13/27 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
11
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/73 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 32
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anders Trondsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-28000004/600/1—5,96
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 1-5280000011/1512/4—5,83
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 0-4650010029/3503/7—5,82
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKH 2-2900000234/3608/12—6,61
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 0-3690000015/1622/6—5,87
09/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKH 1-1340010022/2502/4V6,42
01/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 3-020000009/1002/4—6,86
23/07/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtB 0-322000008/1111/2—5,80
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILB 1-4590000015/2012/8—5,90
12/07/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 2-2690000024/2813/5—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,1 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 575 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20121750 nghìn €
28/12/20121750 nghìn €
01/12/201318300 nghìn €
06/12/201419600 nghìn €
26/12/201520700 nghìn €
17/12/201621700 nghìn €
22/12/201722900 nghìn €
09/09/2018231,0 triệu €
29/12/2018231,1 triệu €
28/12/2019241,1 triệu €
07/04/202025900 nghìn €
22/12/202025900 nghìn €
15/03/202125750 nghìn €
20/05/202126700 nghìn €
11/10/202126700 nghìn €
03/01/202226900 nghìn €
30/03/202227750 nghìn €
31/05/202227575 nghìn €
06/10/202227500 nghìn €
26/06/202328400 nghìn €
12/09/202328350 nghìn €
07/12/202328300 nghìn €
12/06/202429300 nghìn €
19/12/202429450 nghìn €
17/06/202530450 nghìn €
14/12/202530450 nghìn €
27/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2026IFK GoteborgHam-KamChuyển nhượng—
30/12/2025Sarpsborg 08IFK GoteborgCho mượn—
01/09/2025IFK GoteborgSarpsborg 08Chuyển nhượng—
07/01/2023Free PlayerIFK GoteborgChuyển nhượng—
25/09/2022TrabzonsporFree PlayerTrở lại—
16/08/2020RosenborgTrabzonsporHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
13/08/2017Sarpsborg 08RosenborgHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
04/03/2015StabaekSarpsborg 08Chuyển nhượng—
20/02/2013Stabæk Fotball IIStabaekChuyển nhượng—
08/08/2011Lillehammer FKStabæk Fotball IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com