
Anders Dreyer là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo San Diego FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
34Đá chính
3.065Phút
14Bàn thắng
13Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
45/99Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 28 | 2.550 | 13 | 6 | 12 | 89 | 41 | 82% | 47% | 4 | 1 | 7,30 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 4 | 365 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 79% | 43% | 0 | 0 | 7,25 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 80% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.550 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 6
- Kiến tạo
- 12
- Sút / trúng đích
- 41/89
- Sút trong vòng cấm
- 52
- Sút ngoài vòng cấm
- 37
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 18/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1108/1350 (82%)
- Chuyền quyết định
- 76
- Tạt bóng chính xác
- 50/171 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/100 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 27
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/102 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 49
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 454
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/163 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/28 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/102 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 46/59 | 0 | 1/3 | — | 6,88 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 36/38 | 0 | 1/4 | V | 7,19 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 32/42 | 0 | 3/3 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 42/52 | 0 | 0/2 | — | 7,70 |
| 21/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 27/36 | 2 | 3/7 | — | 8,69 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/36 | 1 | 2/2 | — | 6,43 |
| 10/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 25/32 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/34 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-1 | 90 | 0 | 3 | 6 | 2 | 6 | 23/29 | 0 | 1/4 | — | 9,30 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 25 | 6,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 15,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 9,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 27 | 12,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Anderlecht | San Diego FC | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 14/01/2023 | Midtjylland | Anderlecht | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 05/07/2022 | Rubin Kazan | Midtjylland | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Midtjylland | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 15/03/2022 | Rubin Kazan | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | Midtjylland | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 05/01/2020 | Brighton Hove Albion | Midtjylland | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/01/2020 | SC Heerenveen | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Brighton Hove Albion | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | St Mirren F.C. | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 25/01/2019 | Brighton Hove Albion | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Esbjerg | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2017 | Esbjerg U19 | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Esbjerg fB Youth | Esbjerg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ76
- Kỹ thuật69
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực57