
Ander Zoilo Cerdeira là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barakaldo CF.
Tiểu sử Ander Zoilo Cerdeira
Ander Zoilo Cerdeira là hậu vệ 26 tuổi, quốc tịch Spain, khoác áo Barakaldo CF và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, anh có 7 trận với 507 phút thi đấu và điểm trung bình 5,57. Giá trị thị trường của anh là 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 27/07/2026, từ Tenerife sang Barakaldo CF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 597 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 61% | 54% | 2 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/188 (61%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/30 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/46 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/59 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/42 | 2 | 4/6 | — | 7,30 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 6/12 | V | 6,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 7/12 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/27 | 1 | 4/8 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 3 | 5/10 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/5 | V | 6,60 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/43 | 1 | 4/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Tenerife | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Gimnastic de Tarragona | Tenerife | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Tenerife | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | CD Lugo | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Real Sociedad B | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Calahorra | Real Sociedad C | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Real Sociedad C | Calahorra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |