
Ander Izagirre Cestona
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Ander Izagirre Cestona là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Bilbao B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 71% | 0 | 0 | 3,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 3,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/192 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/24 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/28 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 66/76 | 0 | 5/9 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 3 | 6/7 | — | 8,30 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/2 | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 2 | 7/10 | — | — |
| 09/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 3/6 | — | — |
| 03/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ourense CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | SD Eibar B | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SD Eibar C | SD Eibar B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SD Eibar U19 | SD Eibar C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SD Eibar Youth | SD Eibar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SD Amorebieta Youth | SD Eibar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Athletic Bilbao Youth | SD Amorebieta Youth | Chuyển nhượng | — |