
Ander Herrera là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Zaragoza.
Tiểu sử Ander Herrera
Ander Herrera là tiền vệ quốc tịch Spain, 37 tuổi, hiện thi đấu cho Real Zaragoza. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với tổng 227 phút thi đấu tại Spanish Primera División RFEF, điểm trung bình 4,93. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 30,0 triệu € (2018). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ chuyển đến Real Zaragoza từ Boca Juniors vào ngày 13/07/2026. Cao 182 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 62% | 2 | 0 | 5,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 5,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/229 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/18 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/37 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/3 | V | 6,00 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 4-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/41 | 5 | 6/8 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 68/76 | 6 | 11/15 | — | 7,50 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 86/94 | 3 | 6/11 | V | — |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | vs Univ Catolica | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 2 | 4/5 | — | 7,00 |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | vs Cruzeiro - MG | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 2 | 2/5 | V | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2009 | 19 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2009 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/04/2010 | 20 | 6,0 triệu € |
| 19/08/2010 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2010 | 21 | 8,0 triệu € |
| 07/02/2011 | 21 | 7,5 triệu € |
| 28/07/2011 | 21 | 7,5 triệu € |
| 02/02/2012 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 22 | 8,0 triệu € |
| 16/08/2012 | 23 | 10,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 16/09/2013 | 24 | 20,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 24 | 20,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 27,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 25,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 28,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 28,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 28,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 28,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 30,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 30,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 28,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 30 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 16,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 31 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 31 | 13,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 32 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 32 | 10,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 33 | 8,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 33 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 33 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 34 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 34 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 35 | 1,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 35 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 35 | 800 nghìn € |
| 23/09/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Boca Juniors | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Athletic Club | Boca Juniors | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/01/2023 | Paris Saint Germain | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Athletic Club | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 26/08/2022 | Paris Saint Germain | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Manchester United | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Athletic Club | Manchester United | Hết hạn mượn 36M € | 36,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Real Zaragoza | Athletic Club | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 31/12/2008 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Real Zaragoza Youth | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh58
- Thể lực55