Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anastasios Donis

Radomiak RadomTiền đạoGRE
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Anastasios Donis là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Radomiak Radom.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anastasios Donis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026Greek Cup@ Anagennisi KarditsaT 2-0dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-22500210—11/7—6,65
05/04/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosH 1-124000003/301/2—6,48
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-260000014/511/5—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/201317200 nghìn €
23/06/201417300 nghìn €
30/06/201518300 nghìn €
17/12/201519300 nghìn €
19/04/201619650 nghìn €
31/10/201620900 nghìn €
15/01/2017201,2 triệu €
31/05/2017201,2 triệu €
17/10/2017213,0 triệu €
27/12/2017213,0 triệu €
04/06/2018213,0 triệu €
17/12/2018224,0 triệu €
04/06/2019224,0 triệu €
18/12/2019233,5 triệu €
12/03/2020232,5 triệu €
07/04/2020232,0 triệu €
14/10/2020242,0 triệu €
08/03/2021241,5 triệu €
18/05/2021241,0 triệu €
15/12/2021251,0 triệu €
29/05/2022251,0 triệu €
09/01/202326900 nghìn €
30/05/202326750 nghìn €
28/09/202327700 nghìn €
27/12/202327700 nghìn €
25/03/202427650 nghìn €
16/05/202427600 nghìn €
08/12/202428700 nghìn €
28/05/202528650 nghìn €
11/12/202529600 nghìn €
03/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Aris ThessalonikiRadomiak RadomChuyển nhượng—
30/06/2025APOEL NicosiaAris ThessalonikiChuyển nhượng—
18/07/2023Stade DE ReimsAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
29/06/2023APOEL NicosiaStade DE ReimsCho mượn—
30/08/2022Stade DE ReimsAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
29/06/2021VVV VenloStade DE ReimsCho mượn—
31/01/2021Stade DE ReimsVVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2020VfB StuttgartStade DE ReimsHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2020Stade DE ReimsVfB StuttgartCho mượn—
01/09/2019VfB StuttgartStade DE ReimsChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2017JuventusVfB StuttgartHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2017OGC NiceJuventusCho mượn—
19/07/2016JuventusOGC NiceChuyển nhượng—
29/06/2016LuganoJuventusCho mượn—
19/07/2015JuventusLuganoChuyển nhượng—
29/06/2015SassuoloJuventusCho mượn—
01/02/2015JuventusSassuoloChuyển nhượng—
31/12/2014Juventus U19JuventusChuyển nhượng—
30/06/2013Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
17/01/2013Panathinaikos U17Juventus U17Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy78
  • Sức mạnh35
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com