
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | teja truntic | Thủ môn | 19 |
| 2 | Lana Kavaš | Hậu vệ | — |
| 6 | Gala Dasovič Ravnik | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Zala Vindišar | Hậu vệ | 27 |
| 20 | Tihomir Sostaric | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Joanna Olszewska | Hậu vệ | 27 |
| 23 | Elena paneska | Hậu vệ | 24 |
| 24 | Ema Horvat | Hậu vệ | 24 |
| 28 | Neža Hrga | Hậu vệ | 20 |
| 8 | Lucija Kos | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Lea Dolinar | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Ana Milovic | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Asja Cvetkovič | Tiền vệ | — |
| 18 | Zala Omerza | Tiền vệ | 19 |
| 79 | Hana Serec | Tiền vệ | — |
| 7 | Špela Kolbl | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Živa Rakovec | Tiền đạo | 21 |
| 25 | Noelle Vilčnik | Tiền đạo | 22 |
| 77 | Yana Malakhova | Tiền đạo | 32 |
Hỏi nhanh về trang này
- ZNK Pomurje (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất ZNK Pomurje (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 08/08/2026 thua ZNK Hajduk Split (nữ) 0-2 (Cúp C1 châu Âu (nữ)).
- Đội hình ZNK Pomurje (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình ZNK Pomurje (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 23,8.
- Ai là HLV và sân nhà của ZNK Pomurje (nữ)?
- Sân nhà Bratonci Sports Centre tại Bratonci, sức chứa 800 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:00 22/10/2026 (giờ Việt Nam).