
Ana Franco là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo DUX Logrono (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 419 | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 71% | 57% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/103 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/45 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 18/28 | 0 | 6/8 | — | 7,28 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 3/5 | V | 6,07 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 2/4 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11/16 | 1 | 5/10 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/16 | 1 | 5/7 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 2 | 5/8 | — | 6,43 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 7/15 | — | 5,87 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Alhama CF (nữ) | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/8 | V | 6,61 |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 2 | 6/10 | — | 6,18 |