
Ammar Nasser Al Harfi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Orobah FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 63% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 2 | 7/11 | — | 6,90 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/6 | — | 6,89 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-4 | 52 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 16/23 | 2 | 5/11 | — | 5,59 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 24/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 20/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 28/02/2024 | 22 | — |
| 14/09/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Al Ula FC | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Riyadh | Al Ula FC | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Al Ula FC | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Ohod | Al Ula FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2023 | Al-Watani Club | Ohod | Chuyển nhượng | — |