Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ammar Nasser Al Harfi

Al-Orobah FCHậu vệKSA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ammar Nasser Al Harfi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Orobah FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—11890000074%63%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ammar Nasser Al Harfi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahH 1-1890000023/3127/11—6,90
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 1-0100000—0——6,70
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 1-1400000—00/1—6,47
10/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 1-011000001/111/6—6,89
04/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-4520040116/2325/11—5,59
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 1-2dự bị00000—0———
14/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-1dự bị00000—0———
27/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-12001002/501/1—6,64
24/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 1-33001024/600/1—6,70
20/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/20232210 nghìn €
28/02/202422—
14/09/20252475 nghìn €
17/12/202524100 nghìn €
03/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2026Al Ula FCAl-Orobah FCChuyển nhượng—
29/06/2026Al RiyadhAl Ula FCCho mượn—
26/08/2025Al Ula FCAl RiyadhChuyển nhượng—
01/01/2024OhodAl Ula FCChuyển nhượng—
26/06/2023Al-Watani ClubOhodChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com