
Aminou Bouba
Hậu vệCMR
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Aminou Bouba là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CMR.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Namdhari FC | T 1-0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 30/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,90 |
| 18/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Diamond Harbour FC | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | B 2-6 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 07/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 31/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Aizawl FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/12/2014 | 23 | 175 nghìn € |
| 24/11/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/01/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/05/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/05/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 07/01/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 14/05/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Real Kashmir FC | Free Player | Trở lại | — |
| 20/10/2024 | Gokulam Kerala FC | Real Kashmir FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Eding Sport FC | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Horoya AC | Eding Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2019 | Feutcheu FC | Horoya AC | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/11/2018 | Free Player | Feutcheu FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Al-Tai | Free Player | Trở lại | — |
| 17/01/2018 | Free Player | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Al Ettifaq | Free Player | Trở lại | — |
| 29/08/2016 | Al Khaleej | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Esperance Sportive de Tunis | Al Khaleej | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 30/06/2015 | Al Khaleej | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 17/01/2015 | Esperance Sportive de Tunis | Al Khaleej | Chuyển nhượng 0.088M € | 88 nghìn € |
| 15/01/2015 | CS Constantine | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 24/07/2014 | Esperance Sportive de Tunis | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2014 | Coton Sport FC de Garoua | Esperance Sportive de Tunis | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 01/01/2011 | Unknown | Coton Sport FC de Garoua | Chuyển nhượng | — |