
Amine Boukamir
19Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Amine Boukamir là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Tiểu sử Amine Boukamir
Amine Boukamir là tiền vệ của RC Sporting Charleroi, mang quốc tịch Morocco và hiện 19 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, thuận chân phải và sinh ngày 23/10/2006. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Bỉ, cầu thủ đã ra sân 8 trận, ghi 1 bàn, có điểm trung bình 6,90 và tổng 558 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €. Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
558Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
558Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 558 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 89% | 37% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/428 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/39 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/58 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/54 | 3 | 3/7 | V | 7,04 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/64 | 1 | 2/6 | — | 6,72 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 2/9 | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/49 | 3 | 6/7 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 1/8 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/69 | 2 | 5/14 | — | 6,85 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 66/74 | 2 | 2/5 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 1/2 | — | 7,12 |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 3 | 3/3 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/10/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.