
Amine Benchaib là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
215Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 40% | 0 | 0 | 5,56 |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 154 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Lithuanian A Lyga | — | — | 26 | 25 | 260 | 10 | 3 | 2 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 5,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Lithuanian A Lyga · 26 trận ra sân, 260 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/5 | — | 5,56 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 6,84 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/4 | — | 5,73 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-5 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | T 3-2 | 89 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Drita | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Arda | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/10/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 800 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/09/2018 | 20 | 650 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/11/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/03/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/10/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/01/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/11/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/03/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/03/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2025 | FK Panevezys | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | Farul Constanta | FK Panevezys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CS Mioveni | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2023 | KV Kortrijk | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | RC Sporting Charleroi | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KSC Lokeren | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KSC Lokeren II (-2020) | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |