Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amine Benchaib

Kauno ZalgirisTiền vệBEL
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Amine Benchaib là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
215Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11610000060%40%005,56
Lithuanian Cup2026—2215410000——00—
Lithuanian A Lyga ——2625260103200——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Lithuanian A Lyga · 26 trận ra sân, 260 phút

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amine Benchaib · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-461000006/1002/5—5,56
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKT 1-0210000012/1311/1—6,84
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-3790000010/1000/4—5,73
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebB 1-27900000—0——6,20
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-58400000—0——6,30
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KI KlaksvikT 1-09001000—0——7,20
22/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KI KlaksvikH 0-06500000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC DritaT 3-28911000—0——6,60
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC DritaH 1-19010000—0—V—
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ ArdaB 0-24500000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20171950 nghìn €
19/10/201719200 nghìn €
08/01/201819800 nghìn €
02/06/201819800 nghìn €
10/09/201820650 nghìn €
26/12/201820600 nghìn €
09/06/201920500 nghìn €
12/11/201921400 nghìn €
29/03/202021400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
15/10/202022350 nghìn €
03/01/202122550 nghìn €
06/06/202122750 nghìn €
05/01/202223600 nghìn €
11/04/202223600 nghìn €
03/11/202224450 nghìn €
14/03/202324550 nghìn €
14/06/202324500 nghìn €
21/12/202325300 nghìn €
21/03/202425200 nghìn €
04/06/202425200 nghìn €
28/11/202426250 nghìn €
12/06/202526400 nghìn €
24/11/202527600 nghìn €
10/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2025FK PanevezysKauno ZalgirisChuyển nhượng—
19/07/2024Farul ConstantaFK PanevezysChuyển nhượng—
30/06/2023CS MioveniFarul ConstantaChuyển nhượng—
14/01/2023KV KortrijkCS MioveniChuyển nhượng—
30/01/2022RC Sporting CharleroiKV KortrijkChuyển nhượng—
30/06/2020KSC LokerenRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
30/06/2017KSC Lokeren II (-2020)KSC LokerenChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com