Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amin Jahan Kohan

Zob AhanTiền vệIRI
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Amin Jahan Kohan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Zob Ahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
318Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—4431800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 318 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 15 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20152250 nghìn €
31/12/20152250 nghìn €
09/06/20162350 nghìn €
08/01/20172375 nghìn €
09/07/20172475 nghìn €
08/01/20182475 nghìn €
08/06/20182515 nghìn €
24/12/201825200 nghìn €
01/08/201926175 nghìn €
22/07/202128175 nghìn €
04/01/202228150 nghìn €
19/05/202229150 nghìn €
08/11/202229150 nghìn €
23/05/202330200 nghìn €
27/11/202330250 nghìn €
04/06/202431250 nghìn €
22/12/202431300 nghìn €
15/05/202532350 nghìn €
07/12/202532400 nghìn €
20/05/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Aluminium Arak FCZob AhanChuyển nhượng—
30/06/2022Mes KermanAluminium Arak FCChuyển nhượng—
17/09/2021Khosheh TalaeiMes KermanChuyển nhượng—
31/10/2020Mes KermanKhosheh TalaeiChuyển nhượng—
01/07/2018MalavanMes KermanChuyển nhượng—
30/06/2017Naft Masjed Soleyman FCMalavanChuyển nhượng—
30/06/2016Foolad KhozestanNaft Masjed Soleyman FCChuyển nhượng—
21/12/2015MalavanFoolad KhozestanCho mượn—
30/06/2015Foolad KhozestanMalavanChuyển nhượng—
29/06/2015Fajr SepasiFoolad KhozestanCho mượn—
30/06/2013Foolad KhozestanFajr SepasiChuyển nhượng—
30/06/2012Foolad FC U19Foolad KhozestanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com