
Amin Boudri là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hammarby.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/12Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 7 | 5 | 378 | 0 | 0 | 2 | 12 | 6 | 91% | 45% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/194 (91%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/70 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 2 | 7/12 | V | 6,27 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/15 | 1 | 2/5 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 5,78 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 50/56 | 3 | 8/19 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 4-0 | 80 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 47/52 | 6 | 8/17 | — | 8,60 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,45 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 30/33 | 2 | 6/11 | — | 7,28 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 25/05/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |