
Amel Mujanić là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
863Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 16 | 10 | 863 | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 78% | 41% | 4 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 863 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/291 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/102 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 56
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 4/8 | V | 6,42 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | T 3-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 3/6 | — | 5,75 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/39 | 1 | 3/14 | V | 6,18 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 2/3 | — | 6,11 |
| 28/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 5/12 | — | 7,20 |