
Alvyn Sanches là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
856Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 852 | 3 | 0 | 4 | 26 | 11 | 86% | 48% | 1 | 0 | 7,40 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 852 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 24/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 335/389 (86%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 20/54 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/16 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/129 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 58
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 48/49 | 2 | 9/17 | — | 7,50 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,55 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 39/43 | 6 | 11/19 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/34 | 1 | 5/9 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13 | 40/50 | 0 | 7/12 | — | 8,60 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 4-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/32 | 0 | 5/13 | V | 6,07 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 3 | 45/50 | 3 | 8/14 | — | 8,20 |