
Álvaro Tejero là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 314 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 55% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/90 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 5 | 9/10 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 4/7 | — | 6,27 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 5,67 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 4/11 | — | 6,24 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 2/4 | — | 7,33 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 53/58 | 3 | 4/11 | — | 6,91 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/3 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/09/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2026 | 30 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Aris Thessaloniki | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Eibar | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Real Zaragoza | Eibar | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Eibar | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid Castilla | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Albacete Balompié SAD | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | Real Madrid Castilla | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực45