
Álvaro Sanz Catalán
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Álvaro Sanz Catalán là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
629Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 629 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 39% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/273 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/56 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 3 | 6/10 | — | 5,94 |
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/55 | 1 | 2/6 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/29 | 0 | 2/5 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 3/11 | — | 6,70 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/41 | 1 | 1/8 | — | 6,37 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 5/10 | — | 6,40 |
| 08/05/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Kharaitiyat | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 61/64 | 2 | 2/5 | — | 7,70 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/58 | 0 | 2/8 | — | 7,14 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 5/11 | — | 6,69 |