
Álvaro Santamaría là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Real Aviles.
Tiểu sử Álvaro Santamaría
Álvaro Santamaría là tiền đạo của câu lạc bộ Real Aviles, quốc tịch Spain, hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 07/11/2001, cao 183 cm và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, cầu thủ có 7 trận với 587 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 2 lần và điểm trung bình 5,17. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 250 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
665Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 665 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 78% | 43% | 0 | 0 | 5,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/6
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/152 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/81 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 41
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 17/22 | 1 | 2/9 | — | 7,90 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 6/7 | — | 7,80 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-2 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 1 | 4/12 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 13/17 | 0 | 5/13 | — | 8,40 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/18 | 0 | 7/13 | — | — |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 5/13 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 3/9 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 19/25 | 0 | 3/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/09/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.