
Álvaro Rey là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo College Europa.
Tiểu sử Álvaro Rey
Álvaro Rey là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ College Europa, mang quốc tịch Spain và 37 tuổi, sinh ngày 11/07/1989. Anh cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2014. Anh chuyển đến College Europa từ St Joseph's FC vào ngày 11/08/2026, sau khi gia nhập St Joseph's FC từ Xerez CD ngày 02/07/2023. Hợp đồng của anh có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Bohemians | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Bohemians | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shamrock Rovers | B 0-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Cliftonville | H 2-2 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Cliftonville | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2010 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/02/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/09/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/04/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/08/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/01/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2015 | 25 | — |
| 30/06/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/02/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/05/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/02/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 14/03/2021 | 31 | 325 nghìn € |
| 27/10/2021 | 32 | 325 nghìn € |
| 20/03/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 31/08/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 26/11/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 06/05/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | St Joseph's FC | College Europa | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Xerez CD | St Joseph's FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2022 | Free player | Xerez CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RC Deportivo | Free player | Trở lại | — |
| 05/01/2022 | Bolivar | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Mirandes | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2018 | Racing de Ferrol | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2018 | Arka Gdynia | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Panetolikos Agrinio | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2017 | AD Alcorcon | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Real Murcia | AD Alcorcon | Cho mượn | — |
| 09/04/2015 | AD Alcorcon | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | Columbus Crew | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 05/06/2014 | Toronto FC | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2013 | Xerez CD | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Gimnastic de Tarragona | Xerez CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2010 | Pobla de Mafumet CF | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Betis B | Pobla de Mafumet CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Real Betis Balompié C | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Unknown | Real Betis Balompié C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Tư duy63
- Sức mạnh32
- Thể lực35
- Kỹ thuật52