Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Montoro

Botafogo - RJTiền vệARG
19Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Álvaro Montoro là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Botafogo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
29Đá chính
2.293Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1146Phút/bàn
18/38Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—27221.777105301279%50%506,53
Copa Sudamericana2026—553581016479%44%007,06
Copa do Brasil2026—221580002285%64%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.777 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
12/30
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
50/85
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/6
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
583/732 (79%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
7/31 (22%)
Chuyền dài chính xác
37/77 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
14
Phá bóng
9
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
106/211 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
100 / 93
Bị tước bóng
30
Mất quyền kiểm soát
274
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/207 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/52 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 26
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/100 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro Montoro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 1-0760000131/4033/8—6,28
13/10/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 1-113000009/110——5,92
20/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-2450010224/2801/4—6,76
17/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 3-2791222322/3113/6—8,91
13/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1900043246/5616/9—7,04
07/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-0780021215/2424/12V6,20
31/08/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-345000015/701/6—5,78
25/08/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 2-3800020335/3901/4—6,33
21/08/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 1-0900100653/6929/19—7,70
17/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-1900010032/3616/16V6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/202416175 nghìn €
11/06/202417700 nghìn €
12/12/202417700 nghìn €
01/04/2025171,5 triệu €
01/06/2025183,5 triệu €
04/09/2025188,0 triệu €
09/12/20251810,0 triệu €
25/05/20261910,0 triệu €
27/09/20261914,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/06/2025Velez SarsfieldBotafogo - RJHết hạn mượn 7.9M €7,9 triệu €
31/12/2023Club Atlético Vélez Sarsfield IIVelez SarsfieldChuyển nhượng—
31/12/2022Velez Sarsfield U20Club Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy67
  • Sức mạnh37
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com