
Álvaro García Pascual là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.
Tiểu sử Álvaro García Pascual
Álvaro García Pascual là tiền đạo người Spain, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Cadiz CF. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Álvaro García Pascual có 6 trận ra sân với 309 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,47 tại La Liga 2. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 1,2 triệu € (2026), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
341Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 309 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 66% | 45% | 3 | 0 | 6,47 |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/81 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | @ Xerez Deportivo | T 3-1 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 5/12 | V | 7,09 |
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,69 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/5 | V | 6,40 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/13 | 1 | 3/4 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 2 | 3/8 | V | 5,90 |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 3/5 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực43