
Allano Brendon De Souza Lima
Allano Brendon De Souza Lima là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.
Tiểu sử Allano Brendon De Souza Lima
Quốc tịch Brazil, tiền đạo Allano Brendon De Souza Lima đang thi đấu cho Bhayangkara Presisi Indonesia FC ở tuổi 31. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Allano Brendon De Souza Lima có 6 trận ra sân, 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và 478 phút thi đấu tại Liga 1 Indonesia. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 27/07/2026, khi cầu thủ chuyển đến Bhayangkara Presisi Indonesia FC từ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 478 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 4,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | T 4-0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 06/02/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 24 | 1,1 triệu € |
| 27/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/04/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Operario Ferroviario PR | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2025 | Goias Esporte Clube | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Criciuma | Goias Esporte Clube | Cho mượn | — |
| 18/04/2024 | Goias Esporte Clube | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Santa Clara | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Estoril | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2021 | Centro Sportivo Alagoano | Estoril | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Estoril | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Ventforet Kofu | Estoril | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Estoril | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Bursaspor | Estoril | Cho mượn | — |
| 30/07/2018 | Estoril | Bursaspor | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2017 | Cruzeiro - MG | Estoril | Hết hạn mượn 0.265M € | 265 nghìn € |
| 29/06/2017 | Estoril | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Cruzeiro - MG | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Bahia - BA | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Cruzeiro - MG | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2015 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2014 | Botafogo FR U17 | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực37