
Allan Saint-Maximin là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
936Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
936Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 12 | 10 | 918 | 1 | 0 | 3 | 31 | 12 | 79% | 54% | 2 | 0 | 6,96 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 80% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/31
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 36/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/7
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/283 (79%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/32 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/119 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 51
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 7/13 | V | 6,39 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/29 | 2 | 7/11 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 12/19 | 1 | 5/9 | — | 6,77 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 17/23 | 1 | 8/14 | V | 7,20 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 33/41 | 1 | 4/9 | — | 7,84 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 1 | 6/16 | — | 6,41 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | 88 | 0 | 1 | 4 | 1 | 5 | 21/29 | 0 | 7/11 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 4/8 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 22/27 | 0 | 4/7 | — | 7,21 |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/33 | 0 | 7/12 | — | 6,78 |