Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alin Roman

FC UT AradTiền vệROU
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Alin Roman là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC UT Arad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.100Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
11/38Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.010005381179%44%207,16
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.010 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
11/38
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
34
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
389/490 (79%)
Chuyền quyết định
43
Tạt bóng chính xác
35/100 (35%)
Chuyền dài chính xác
57/85 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/88 (44%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 39
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
219
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alin Roman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 1-0900063544/5514/7—7,20
10/10/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-2900042126/3513/7—6,17
18/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 1-0900020746/5814/7—7,20
11/09/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-4620010425/3400/3—6,79
05/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 5-1900240448/5502/6—8,60
31/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBT 3-1900221235/4511/6—8,02
22/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0900040330/3737/11—7,20
17/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2900042330/3702/8V6,76
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 0-0610010311/1814/6—6,33
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1900040532/4212/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: —2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201420100 nghìn €
11/06/201420100 nghìn €
11/12/201420100 nghìn €
31/05/201622100 nghìn €
16/07/201723—
04/07/201925100 nghìn €
30/11/201925175 nghìn €
30/07/202026175 nghìn €
18/12/202026175 nghìn €
25/05/202127175 nghìn €
30/11/202127250 nghìn €
24/05/202228250 nghìn €
20/12/202228250 nghìn €
22/06/202329250 nghìn €
21/12/202329450 nghìn €
04/06/202430550 nghìn €
18/12/202430650 nghìn €
09/06/202531600 nghìn €
18/12/202531600 nghìn €
07/06/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ACSM Politehnica IașiFC UT AradChuyển nhượng—
01/08/2022SKU Ertl Glas AmstettenACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
31/07/2020SK Vorwarts SteyrSKU Ertl Glas AmstettenChuyển nhượng—
30/06/2019ATSV Stadl PauraSK Vorwarts SteyrChuyển nhượng—
31/12/2017VocklamarktATSV Stadl PauraChuyển nhượng—
30/06/2017SV Bad GoisernVocklamarktChuyển nhượng—
31/12/2016CS National SebisSV Bad GoisernChuyển nhượng—
04/08/2016FC UT AradCS National SebisChuyển nhượng—
15/01/2016FC Caransebes (- 2016)FC UT AradChuyển nhượng—
31/01/2015Sportul SnagovFC Caransebes (- 2016)Chuyển nhượng—
31/07/2014Avicola Buzias (- 2016)Sportul SnagovChuyển nhượng—
29/06/2014ACS Poli TimisoaraAvicola Buzias (- 2016)Cho mượn—
05/01/2014Avicola Buzias (- 2016)ACS Poli TimisoaraChuyển nhượng—
30/12/2013AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Avicola Buzias (- 2016)Cho mượn—
30/06/2013Avicola Buzias (- 2016)AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Chuyển nhượng—
29/06/2013FC Dinamo 1948Avicola Buzias (- 2016)Cho mượn—
30/06/2012Avicola Buzias (- 2016)FC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
29/06/2012FC Maramures Baia Mare (2010-2013)Avicola Buzias (- 2016)Cho mượn—
30/06/2011LPS Banatul TimisoaraAvicola Buzias (- 2016)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy59
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com