
Ali Tneich là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Al Ansar SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 37% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/153 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Ahal FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 78/86 | 1 | 1/3 | — | 6,92 |
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Paro FC | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/44 | 2 | 2/2 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al-Ittihad Ahli of Aleppo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 0/3 | V | 6,30 |
| 19/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Muras United FC | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 21/28 | 2 | 4/10 | V | 5,82 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bangladesh | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | B 0-5 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 3 | 6/11 | V | 6,17 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/18 | 3 | 7/18 | — | 6,35 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bangladesh | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |