Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Shojaei

Zob AhanHậu vệIRI
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Ali Shojaei là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Zob Ahan.

Tiểu sử Ali Shojaei

Ali Shojaei là hậu vệ thi đấu cho Zob Ahan, quốc tịch Iran, sinh ngày 08/01/1997 và hiện 29 tuổi. Chiều cao 184 cm, cân nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong VĐQG Iran mùa 2026-2027, Shojaei đã ra sân 6 trận với 505 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 325 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 14/07/2026 từ Kheybar Khorramabad đến Zob Ahan.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—7759500000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 595 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20151875 nghìn €
09/06/20161975 nghìn €
08/01/20172075 nghìn €
19/05/20172075 nghìn €
09/07/20172075 nghìn €
08/01/201821100 nghìn €
08/06/201821100 nghìn €
24/12/201821150 nghìn €
01/08/201922150 nghìn €
18/02/202124500 nghìn €
27/07/202124450 nghìn €
04/01/202224500 nghìn €
19/05/202225500 nghìn €
08/11/202225500 nghìn €
23/05/202326400 nghìn €
27/11/202326350 nghìn €
04/06/202427300 nghìn €
22/12/202427275 nghìn €
15/05/202528250 nghìn €
07/12/202528350 nghìn €
20/05/202629325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Kheybar KhorramabadZob AhanChuyển nhượng—
02/08/2025Mes RafsanjanKheybar KhorramabadChuyển nhượng—
21/07/2024Foolad KhozestanMes RafsanjanChuyển nhượng—
12/08/2023Nassaji MazandaranFoolad KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2022PersepolisNassaji MazandaranChuyển nhượng—
07/09/2020Nassaji MazandaranPersepolisChuyển nhượng—
10/07/2018SaipaNassaji MazandaranChuyển nhượng—
30/06/2015Saipa FC U19SaipaChuyển nhượng—
30/06/2014Saipa FC U17Saipa FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com