Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Hamdy

Bank El AhlyTiền vệEGY
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ali Hamdy là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Bank El Ahly.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—7763000010284%48%206,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
420/498 (84%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
43/73 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
16
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/49 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Hamdy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 1-1900010155/6612/4—6,40
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 3-0900000014/2533/3—6,04
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-2900000252/6833/10V5,94
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 3-1900010375/8424/7—7,17
31/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-0900020349/5746/12—7,20
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-3900030361/7023/7V6,51
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Abou Qir Fertilizers SCB 0-19000323114/12813/6—7,10
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoT 1-0900011147/5313/5—7,20
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 0-1900010143/5511/4—6,24
07/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 1-0900011242/5636/13V7,06
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com